ngảnh mặt

ngảnh mặt

Cô ấy buồn bã ngảnh mặt đi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quay mặt đi hướng khác: "ngảnh mặt" chỉ hành động xoay mặt sang một hướng khác, thường để tránh nhìn hoặc không chú ý đến ai đó.
    • Làm ngơ, phớt lờ: "ngảnh mặt" còn mang nghĩa bóng cố tình không quan tâm, không đáp lại lời nói hoặc yêu cầu của người khác, giống như làm ra vẻ không nghe thấy.
dụ sử dụng
  • Hành động quay mặt đi:

    • ấy ngảnh mặt sang bên để tránh ánh mắt của tôi. ( ấy xoay mặt sang hướng khác để không nhìn tôi.)
    • Anh ta ngảnh mặt nhìn ra cửa sổ khi bị hỏi. (Anh ta quay mặt ra cửa sổ khi bị hỏi.)
  • Nghĩa bóng làm ngơ:

    • Tôi gọi mãi nhưng cứ ngảnh mặt đi. (Tôi gọi nhiều lần nhưng cố tình không đáp lại.)
    • Khi bị nhắc nhở, ông ấy chỉ ngảnh mặt làm thinh. (Khi bị nhắc nhở, ông ấy chỉ phớt lờ im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngảnh mặt làm ngơ": hành động cố tình không để ý, coi như không biết.

    • bị cầu xin, hắn ta vẫn ngảnh mặt làm ngơ. ( bị cầu xin, hắn ta vẫn phớt lờ đi.)
  • "ngảnh mặt quay lưng": vừa quay mặt vừa xoay lưng lại, thể hiện thái độ từ chối hoặc bỏ mặc.

    • Kẻ tham lam ngảnh mặt quay lưng với bạn lúc khó khăn. (Kẻ tham lam bỏ mặc bạn lúc khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoảnh mặt (động từ): biến thể phổ biến của "ngảnh mặt", cùng nghĩa.

    • ngoảnh mặt chỗ khác khi tôi nhắc đến chuyện . ( quay mặt đi chỗ khác khi tôi nhắc đến chuyện .)
  • Ngoảnh đầu (động từ): quay đầu lại nhìn, thường để nhìn về phía sau.

    • Anh ấy ngoảnh đầu nhìn lại lần cuối. (Anh ấy quay đầu nhìn lại lần cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Quay mặt: xoay mặt sang hướng khác.
  • Phớt lờ: cố tình không chú ý, không đáp lại.
  • Làm ngơ: giả vờ không biết, không quan tâm.
Thành ngữ liên quan
  • Ngảnh mặt làm ngơ: cố tình không nhìn, không nghe, không đáp lại.
    • Kẻơn thường ngảnh mặt làm ngơ với ân nhân. (Kẻơn thường phớt lờ người đã giúp mình.)